Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
royal line


noun
royal persons collectively
- the wedding was attended by royalty
Syn:
royalty, royal family, royal house
Hypernyms:
house
Hyponyms:
Hanover, House of Hanover, Hanoverian line, Habsburg, Hapsburg,
Hohenzollern, Lancaster, House of Lancaster, Lancastrian line, Plantagenet, Plantagenet line,
Romanov, Romanoff, Saxe-Coburg-Gotha, Stuart, York, House of York
Member Meronyms:
Highness, king, male monarch, Rex, prince,
princess, queen, queen regnant, female monarch


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.